📅 Ngày xuất bản: 16/11/2025
Cảm biến đo mức dầu D2610L là dòng đầu dò thủy tĩnh cao cấp của hãng JSP (Cộng hòa Séc), do Công ty TNHH Giải Pháp Đo Lường BFF phân phối tại Việt Nam. Thiết bị được thiết kế để đo mức liên tục trong các bồn chứa chất lỏng như nước, nhũ tương, bùn, và đặc biệt dầu – mang lại giải pháp giám sát mực dầu bền bỉ, chính xác và ổn định.

Danh mục
- 1 1. Cấu tạo của cảm biến D2610L
- 1.0.1 1.1 Thân cảm biến (Housing – SS316)
- 1.0.2 1.2 Màng cảm biến (Diaphragm Sensor)
- 1.0.3 1.3 Cảm biến áp suất thủy tĩnh (Pressure Transducer Core)
- 1.0.4 1.4 Bộ xử lý và chuyển đổi tín hiệu (Signal Conditioning Circuit)
- 1.0.5 1.5 Cáp tín hiệu chuyên dụng (Vent Cable / PUR hoặc PVC)
- 1.0.6 1.6 Bộ phận chống kéo và chống uốn (Strain Relief + Cable Seal)
- 1.0.7 1.7 Nắp chắn bảo vệ đầu đo (Sensor Cap / Protective Shield)
- 2 Tóm tắt cấu tạo D2610L
- 2.1 2. Ứng dụng
- 2.2 3. Nguyên lý hoạt động
- 2.3 P = ρ × g × h
- 2.3.1 3.2 Màng cảm biến tiếp nhận áp lực
- 2.3.2 3.3 Lõi cảm biến áp suất chuyển đổi áp lực thành tín hiệu điện
- 2.3.3 3.4 Mạch xử lý tín hiệu (Signal Conditioning)
- 2.3.4 3.5 Vai trò của ống thở trong cáp (Vent Tube)
- 2.3.5 3.6 Xuất tín hiệu mức dầu dạng 4–20 mA
- 2.3.6 3.7 PLC hoặc bộ hiển thị chuyển đổi tín hiệu thành giá trị mực dầu
- 2.3.7 3.8 Quy trình hoạt động hoàn chỉnh
- 2.4 4. Thông số kỹ thuật nổi bật
- 2.5 5. Ưu điểm khi sử dụng D2610L để giám sát mức dầu
- 2.6 6. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- 2.7 7. So sánh với các sản phẩm thay thế
- 2.8 8. Kết luận
1. Cấu tạo của cảm biến D2610L
Cảm biến đo mức dầu D2610L được thiết kế theo cấu trúc thủy tĩnh chuyên dụng, tối ưu cho môi trường chất lỏng công nghiệp. Toàn bộ thiết bị gồm các phần chính sau:
1.1 Thân cảm biến (Housing – SS316)
-
Là lớp vỏ bên ngoài bảo vệ toàn bộ bộ phận bên trong.
-
Chế tạo bằng thép không gỉ SS316, chống ăn mòn tốt khi tiếp xúc với dầu, nước thải, hóa chất nhẹ hoặc môi trường ẩm.
-
Đường kính chuẩn Ø27 mm, phù hợp đa số ống đo mức và ống thăm bồn.
1.2 Màng cảm biến (Diaphragm Sensor)
-
Là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với cột dầu.
-
Làm bằng thép không gỉ hoặc tùy chọn vật liệu theo môi trường đặc biệt.
-
Khi chất lỏng tác động áp lực lên màng, nó truyền áp suất đến cảm biến bên trong → tạo tín hiệu đo.
-
Màng được bảo vệ bởi nắp chắn hình vòm chống va đập và chống đóng cặn.
1.3 Cảm biến áp suất thủy tĩnh (Pressure Transducer Core)

-
Bộ phận chính đo áp suất tương ứng với chiều cao cột chất lỏng.
-
Sử dụng công nghệ cảm biến áp lực tuyến tính (strain-gage hoặc piezoresistive tùy phiên bản).
-
Độ nhạy cao, giúp sai số thấp (±0.2% hoặc tùy chọn ±0.1%).
1.4 Bộ xử lý và chuyển đổi tín hiệu (Signal Conditioning Circuit)
-
Nhận tín hiệu thô từ lõi cảm biến → xử lý → xuất ra dạng 4–20 mA (2 dây).
-
Tích hợp chức năng:
-
Lọc nhiễu
-
Bù nhiệt
-
Bù áp suất khí quyển (kết hợp với ống thở trong cáp)
-
Ổn định tín hiệu trong bồn dầu có dao động nhẹ
-
1.5 Cáp tín hiệu chuyên dụng (Vent Cable / PUR hoặc PVC) 
-
Cáp mềm, chịu dầu, chịu hóa chất và chống nước.
-
Bên trong tích hợp:
-
Cặp dây dẫn tín hiệu
-
Ống dẫn khí (air tube) dùng để cân bằng áp suất khí quyển → duy trì độ chính xác.
-
-
Độ dài cáp có thể tùy chỉnh theo độ sâu bồn dầu (2 m – 100 m hoặc hơn).
1.6 Bộ phận chống kéo và chống uốn (Strain Relief + Cable Seal)
-
Nằm ở phần tiếp giáp giữa cáp và thân cảm biến.
-
Chống tác lực kéo, đảm bảo không làm đứt hoặc lỏng kết nối điện khi cảm biến thả sâu trong bồn.
1.7 Nắp chắn bảo vệ đầu đo (Sensor Cap / Protective Shield)
-
Bảo vệ phần màng cảm biến tránh bị va chạm trực tiếp với đáy bồn.
-
Thiết kế lỗ tròn giúp dầu đi vào tự do, không ảnh hưởng tốc độ đáp ứng.
-
Ngăn cặn bẩn lớn hoặc vật rắn tiếp cận màng đo.
Tóm tắt cấu tạo D2610L
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Thân SS316 | Bảo vệ, chống ăn mòn |
| Màng cảm biến | Tiếp nhận áp lực cột dầu |
| Lõi đo áp suất | Chuyển đổi áp lực → tín hiệu |
| Mạch xử lý | Tạo tín hiệu 4–20 mA, bù nhiễu |
| Cáp có ống thở | Truyền tín hiệu + cân bằng áp suất |
| Khóa cáp chống kéo | Chống đứt/giật khi thả sâu |
| Nắp bảo vệ màng | Chống va đập, chống cặn rơi |
2. Ứng dụng

-
Giám sát mực dầu trong bồn chứa công nghiệp (tank dầu, bồn nhiên liệu).
-
Ứng dụng trong ngành dầu khí, lọc hóa dầu, hoặc hệ thống lưu trữ nhiên liệu.
-
Dùng trong các nhà máy hóa chất, nơi kiểm soát mực chất lỏng nhũ tương, hỗn hợp dầu-nước.
-
Hệ thống cảnh báo mực thấp hoặc mực cao (pump control, bảo vệ tràn).
-
Tích hợp báo cáo online lên SCADA/PLC nhờ tín hiệu 4–20 mA liên tục.
3. Nguyên lý hoạt động
D2610L hoạt động theo nguyên lý áp suất thủy tĩnh: khi đầu dò cảm biến được thả chìm trong dầu, áp lực do cột dầu phía trên tác động lên màng cảm biến. Màng này chuyển áp lực thành tín hiệu điện, sau đó bộ điện tử nội tại xử lý và xuất ra tín hiệu analog chuẩn (4–20 mA), tương thích với hầu hết hệ thống giám sát công nghiệp.
Cảm biến đo mức dầu D2610L hoạt động theo nguyên lý đo áp suất thủy tĩnh (Hydrostatic Level Measurement) – sử dụng áp lực của cột chất lỏng bên trên đầu cảm biến để suy ra chiều cao mực dầu trong bồn.
3.1 Áp suất thủy tĩnh tạo ra do cột dầu
Khi cảm biến được thả xuống đáy bồn dầu, áp suất tại vị trí đầu đo được xác định bởi công thức:
P = ρ × g × h

Trong đó:
-
P – áp suất tại vị trí đầu cảm biến (Pa)
-
ρ – khối lượng riêng của dầu (kg/m³)
-
g – gia tốc trọng trường (~9.81 m/s²)
-
h – chiều cao cột dầu phía trên đầu cảm biến (m)
→ Khi mực dầu thay đổi, h thay đổi, kéo theo áp suất P thay đổi tương ứng.
3.2 Màng cảm biến tiếp nhận áp lực
Ở đầu cảm biến có một màng kim loại (diaphragm) rất nhạy.
-
Cột dầu tạo áp lực trực tiếp lên màng này.
-
Màng bị biến dạng rất nhỏ (micron), nhưng đủ để tạo ra sự thay đổi tín hiệu điện trong lõi cảm biến.
3.3 Lõi cảm biến áp suất chuyển đổi áp lực thành tín hiệu điện
Bên trong cảm biến có loại cảm biến áp suất piezoresistive (hoặc strain-gage):
-
Khi màng bị nén → màng truyền lực vào chip cảm biến → điện trở trên chip thay đổi.
-
Bộ đo sẽ chuyển đổi thay đổi vi mô này thành tín hiệu điện áp hoặc dòng điện thô.
Đây là giai đoạn chuyển đổi cơ – điện.
3.4 Mạch xử lý tín hiệu (Signal Conditioning)
Tín hiệu thô từ lõi áp suất được đưa vào mạch điện xử lý, gồm:
-
Khuếch đại tín hiệu (Amplifier)
-
Bộ bù nhiệt (Temperature Compensation)
-
Bộ lọc nhiễu (Noise Filter)
-
Mạch ổn áp và bảo vệ
Do dầu chịu ảnh hưởng nhiệt độ môi trường (nóng – lạnh) làm thay đổi mật độ dầu → ảnh hưởng áp suất, nên cảm biến cần hệ thống bù nhiệt để giảm sai số.
Sau khi xử lý, tín hiệu được chuẩn hóa thành dòng 4-20 mA (2 dây).
3.5 Vai trò của ống thở trong cáp (Vent Tube)
Một điểm quan trọng trong cảm biến thủy tĩnh:
-
Áp suất đo được là áp suất tương đối (so với áp suất khí quyển).
-
Nếu áp suất khí quyển thay đổi → áp suất đo sai → mức dầu sai.
-
Vì vậy dây cáp D2610L có ống dẫn khí nhỏ chạy dọc theo → nối trực tiếp không khí bên ngoài vào mặt sau màng cảm biến.
Chức năng:
-
Cân bằng áp suất khí quyển
-
Đảm bảo cảm biến chỉ đo áp suất do cột dầu tạo ra
-
Giữ tín hiệu luôn ổn định và chính xác
3.6 Xuất tín hiệu mức dầu dạng 4–20 mA
Sau khi tính toán, cảm biến xuất ra tín hiệu tuyến tính:
-
4 mA = mực thấp nhất (Zero Level)
-
20 mA = mực cao nhất của thang đo (Full Level)
Ví dụ: Thang đo cấu hình 0–5 m
-
Mực dầu = 2.5 m → tín hiệu = 12 mA
-
Mực dầu = 5 m → tín hiệu = 20 mA
Tín hiệu 4–20 mA ổn định và chống nhiễu tốt, cho phép truyền xa hàng trăm mét về tủ điều khiển.
3.7 PLC hoặc bộ hiển thị chuyển đổi tín hiệu thành giá trị mực dầu
Thiết bị nhận tín hiệu (PLC, SCADA, HMI, đồng hồ hiển thị) sẽ:
-
Nhận dòng 4–20 mA
-
Nội suy theo thang đo đã đặt
-
Hiển thị mực dầu theo đơn vị: cm, m, %, hoặc thể tích tank (lit / m³)
→ Đây là giai đoạn điện – số – hiển thị.
3.8 Quy trình hoạt động hoàn chỉnh
-
Đầu cảm biến chìm trong dầu.
-
Mực dầu thay đổi → áp suất lên màng thay đổi.
-
Màng truyền áp lực đến chip cảm biến → biến đổi điện trở.
-
Mạch điện xử lý tín hiệu → khuếch đại, lọc nhiễu, bù nhiệt.
-
Xuất tín hiệu 4–20 mA tuyến tính theo mức dầu.
-
PLC/HMI nhận dòng 4–20 mA → hiển thị mức dầu thực tế.
-
Hệ thống có thể tự động điều khiển bơm, cảnh báo tràn, xả đáy,…
4. Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Giá trị / Tính năng |
|---|---|
| Mã sản phẩm | D2610L |
| Phạm vi đo (thang đo) | 1 m – 160 m cột chất lỏng, có thể cấu hình theo yêu cầu |
| Sai số | ± 0.2%, tùy chọn ± 0.1% |
| Ngõ ra tín hiệu | 4–20 mA, 2 dây |
| Nguồn cấp | 9–35 VDC (BFF ghi là 24 VDC) |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 10 ms |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ SS316 |
| Vật liệu màng | Thép không gỉ (tùy chọn màng khác) |
| Đường kính cảm biến | 27 mm |
| Cấu trúc cáp | Cáp có thể tích hợp ống dẫn khí để bù áp suất môi trường (thường dùng để tham chiếu khí quyển) |
| Bảo vệ | IP68 (chống thấm nước rất tốt) |
| Nhiệt độ làm việc | -20 °C đến +80 °C |
| Xuất xứ | JSP – Cộng hòa Séc |
5. Ưu điểm khi sử dụng D2610L để giám sát mức dầu
-
Độ chính xác cao: Sai số rất thấp, đặc biệt phù hợp khi đo mực dầu trong các bồn lớn hoặc khi cần giám sát khắt khe.
-
Tín hiệu tiêu chuẩn công nghiệp: Ngõ ra 4–20 mA giúp tích hợp dễ dàng với hệ thống PLC, SCADA, hoặc bộ hiển thị mức.
-
Khả năng cấu hình linh hoạt: Thang đo có thể cài đặt theo chiều cao thực tế của bồn chứa dầu, giúp tận dụng toàn bộ dải đo và tăng hiệu quả.
-
Vật liệu bền bỉ: Vỏ thép không gỉ SS316 cùng màng chịu được chất lỏng, kể cả nhớt cao như dầu, giúp tuổi thọ cao.
-
Chống thấm và chịu môi trường khắc nghiệt: IP68 đảm bảo cảm biến hoạt động ổn định ngay khi tiếp xúc lâu với chất lỏng, mà không lo nước hay dầu xâm nhập.
-
Thời gian đáp ứng nhanh: Phản hồi nhanh khi mực dầu thay đổi, thuận tiện cho ứng dụng giám sát real-time hoặc cảnh báo tràn/mất mực.
-
Dễ vệ sinh và bảo trì: Thiết kế màng và đầu dò cho phép tháo nắp bảo vệ để vệ sinh – rất hữu ích khi dùng trong môi trường dầu có tạp chất hoặc bám bẩn.
-
Tích hợp bù áp suất: Dây cáp có ống dẫn khí giúp cân bằng áp suất môi trường, tăng độ ổn định và độ chính xác của phép đo trong nhiều điều kiện.
6. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
-
Khi lắp cảm biến trong bồn dầu, nên đặt đầu dò ở vị trí cố định, tránh làm cảm biến va đập hoặc bị dòng chất lỏng mạnh ảnh hưởng.
-
Cáp cảm biến nên được cố định sao cho không bị xoắn hoặc chịu căng quá mức.
-
Nếu bồn dầu có bọt khí hoặc hơi (ví dụ do khuấy, sục khí), cần cân nhắc biện pháp loại bỏ bọt (lọc bọt, ống dẫn khí) để tránh ảnh hưởng đến áp suất đo.
-
Định kỳ kiểm tra và vệ sinh màng cảm biến – đặc biệt quan trọng khi dầu có độ nhớt cao hoặc dễ đóng cặn.
-
Cấu hình thang đo (span) phù hợp: nếu bồn chứa thấp hơn dải tối đa 160 m, nên điều chỉnh dải cho sát thực tế để tăng độ phân giải và độ chính xác.
-
Khi kết nối với hệ thống giám sát (PLC, SCADA), đảm bảo rằng nguồn điện và điện trở tải (load) phù hợp với yêu cầu 4–20 mA.
7. So sánh với các sản phẩm thay thế
Nếu bạn đang cân nhắc các tùy chọn khác hoặc so sánh với D2610L, dưới đây là vài cảm biến mức tương tự:
-
SST Sensing LLC610D324‑003 Level Sensor: cảm biến submersible, chính xác cao, phù hợp cho mức chất lỏng tổng quát.
-
Sensata RSF66A25B100P Level Sensor: dòng công nghiệp mạnh mẽ, độ bền cao.
-
NOHKEN OLV‑2A Small Level Sensor: nhỏ gọn, chi phí thấp, phù hợp bồn nhỏ hoặc vị trí hạn chế.
-
WIKA Level Sensor FLM‑S: thương hiệu uy tín, dễ tiếp cận, phù hợp nhiều môi trường đo.
8. Kết luận
Cảm biến đo mức dầu D2610L là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu giám sát mức dầu liên tục trong các ứng dụng công nghiệp: từ bồn dầu lớn, hệ thống lưu trữ nhiên liệu, đến các tank dầu phức tạp với yêu cầu cao về độ chính xác và độ bền. Với thiết kế thủy tĩnh, tín hiệu chuẩn 4–20 mA, vật liệu bền, cùng khả năng cấu hình linh hoạt — D2610L mang lại hiệu quả đo lường cao, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hóa quản lý dầu.
Công Ty TNHH Giải Pháp Đo Lường BFF là đại diện chính hãng của JSP tại Việt Nam. Sản phẩm cam kết chất lượng, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1 nếu lỗi từ nhà sản xuất.
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại/Zalo: 0971.544.459 Mr. Hải (Kỹ Sư Kỹ Thuật Cơ Điện).
- Email: hai@bff-tech.com / leeredsea@gmail.com
- Website: measure-bff.com, cambientudong.com.
- Văn phòng: 118 đường 14C, Lovera Park, Trịnh Quang Nghị, Bình Chánh, TP. HCM.
Hãy liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết về sản phẩm Cảm biến đo mức dầu D2610L, giải pháp đo lưu lượng hàng đầu dành cho công nghiệp!




























